3.1. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch
a) Nguyên tắc chung:
– Xác định rõ cấp độ năng lực hiện tại của bản thân
– Đặt mục tiêu phát triển phù hợp và khả thi
– Xây dựng lộ trình phát triển theo từng giai đoạn
– Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch dựa trên kết quả đánh giá
b) Bước xây dựng kế hoạch:
– Tự đánh giá năng lực: Sử dụng các công cụ đánh giá năng lực bào chế; Xác định điểm mạnh và hạn chế; So sánh với các yêu cầu của từng cấp độ năng lực.
– Xác định mục tiêu phát triển: Mục tiêu ngắn hạn (3-6 tháng); Mục tiêu trung hạn (6-12 tháng); Mục tiêu dài hạn (1-2 năm).
– Lựa chọn hình thức phát triển: Đào tạo nội bộ; Tham gia khóa học chuyên sâu; Tự học và nghiên cứu; Tham gia dự án và nhóm nghiên cứu; Học hỏi từ đồng nghiệp có kinh nghiệm.
– Xây dựng kế hoạch cụ thể: Đăng ký khóa học chuyên môn; Lên lịch tự học; Đăng ký tham gia các dự án; Thiết lập mối quan hệ với chuyên gia hướng dẫn.
3.2. Mẫu kế hoạch phát triển
a) Thông tin cá nhân:
– Họ và tên
– Vị trí công việc
– Bộ phận/Phòng ban
– Cấp độ năng lực hiện tại
b) Đánh giá năng lực:
|
Tiêu chí |
Điểm mạnh |
Hạn chế |
Kế hoạch cải thiện |
|
Kiến thức lý thuyết |
|
|
|
|
Kỹ năng thực hành |
|
|
|
|
Khả năng áp dụng |
|
|
|
c) Mục tiêu phát triển:
– Mục tiêu ngắn hạn;
– Mục tiêu trung hạn;
– Mục tiêu dài hạn.
d) Các hoạt động phát triển:
|
Hoạt động |
Thời gian |
Nguồn lực |
Kết quả mong đợi |
|
Khóa học |
|
|
|
|
Tự học |
|
|
|
|
Dự án |
|
|
|
|
Hướng dẫn |
|
|
|
3.3. Theo dõi và đánh giá tiến độ
– Chu kỳ đánh giá: Đánh giá hàng quý; Đánh giá giữa năm; Đánh giá cuối năm.
– Phương pháp theo dõi: Nhật ký học tập; Báo cáo tiến độ định kỳ; Tự đánh giá; Đánh giá của quản lý.
– Điều chỉnh kế hoạch: Phân tích kết quả đạt được; Nhận diện các rào cản; Điều chỉnh mục tiêu và hoạt động; Cập nhật kế hoạch phát triển.
– Các công cụ hỗ trợ: Biểu mẫu theo dõi tiến độ; Ứng dụng quản lý mục tiêu; Hệ thống đánh giá năng lực của tổ chức.
