KT03. Kiến thức về bào chế sản phẩm

1.1. Các dạng bào chế cơ bản

a) Dạng bào chế rắn:

– Viên nén:

+ Khái niệm và đặc điểm: Được tạo thành bằng cách dập các khối bột/cốm thành những đơn vị có hình dạng và kích thước xác định. Thường có dạng hình trụ, đĩa hoặc hình khác tùy mục đích sử dụng.

+ Thành phần cơ bản: Hoạt chất (Thành phần có tác dụng điều trị); Tá dược độn (Lactose, tinh bột, cellulose vi tinh thể,…); Tá dược dính (PVP K30, HPMC,…); Tá dược trơn (Magnesi stearat, talc,…); Tá dược rã (Natri tinh bột glycolat, croscarmellose,…). Có thể bao phim hoặc không bao tùy mục đích sử dụng.

+ Các loại viên nén thông dụng: Viên nén thông thường; Viên nén bao phim; Viên nén bao đường; Viên nén nhai; Viên nén ngậm; Viên nén sủi bọt.

+ Yêu cầu chất lượng: Độ đồng đều hàm lượng; Độ rã phù hợp theo yêu cầu; Độ hòa tan đạt yêu cầu; Độ cứng đủ để chịu va chạm cơ học; Độ bền vật lý và hóa học trong thời hạn sử dụng; Đạt các chỉ tiêu vi sinh theo quy định.

– Viên nang:

+ Khái niệm và đặc điểm: Là dạng thuốc rắn được đóng trong vỏ nang làm bằng gelatin hoặc các chất tương tự. Vỏ nang có thể tan trong dạ dày hoặc ruột tùy công thức.

+ Phân loại viên nang: 2 loại là nang cứng và nang mềm.

+ Cấu tạo và thành phần của viên nang:

Nang cứng: Gồm thân và nắp, nhiều kích cỡ khác nhau (000-5), chứa bột hoặc cốm.

Nang mềm: Một khối đồng nhất, đa dạng về hình dạng và kích thước, chứa được dược chất dạng lỏng/bán lỏng.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ đồng đều hàm lượng; Độ rã đạt yêu cầu; Độ hòa tan phù hợp; Độ ẩm trong giới hạn cho phép; Độ kín của nang; Đạt các chỉ tiêu vi sinh theo quy định.

– Thuốc bột:

+ Khái niệm và đặc điểm: Dạng thuốc rắn ở dạng hạt mịn, rời; Kích thước hạt đồng đều; Có thể đóng gói đơn liều hoặc đa liều.

+ Thành phần cơ bản: Hoạt chất dạng bột mịn; Tá dược độn (lactose, tinh bột,…); Tá dược trơn (talc, aerosil,…); Tá dược phân tán (natri lauryl sulfat,…); Chất điều vị (đường, hương liệu – với bột uống); Chất bảo quản (nếu cần).

+ Các loại thuốc bột thông dụng: Bột uống; Bột rắc ngoài da; Bột pha dung dịch/hỗn dịch.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ mịn và đồng đều về kích thước hạt; Độ đồng đều về hàm lượng; Độ ẩm trong giới hạn cho phép; Tính chảy phù hợp; Đạt các chỉ tiêu vi sinh theo quy định.

 

b) Dạng bào chế lỏng:

– Dung dịch:

+ Khái niệm và đặc điểm: Hệ phân tán đồng nhất của dược chất trong dung môi; Trong suốt, không có cặn; Có thể chứa một hoặc nhiều hoạt chất.

+ Thành phần cơ bản: Dược chất tan trong dung môi; Dung môi (nước tinh khiết, cồn,…); Tá dược (chất bảo quản, điều vị,…).

+ Các dạng dung dịch thường gặp: Dung dịch uống; Dung dịch tiêm; Dung dịch nhỏ mắt/mũi/tai.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ trong của dung dịch; Độ đồng đều hàm lượng; pH phù hợp; Độ ổn định trong thời hạn sử dụng; Vô khuẩn (đối với dung dịch tiêm, nhỏ mắt); Đạt giới hạn vi sinh cho phép.

– Hỗn dịch:

+ Khái niệm và đặc điểm: Hệ phân tán của pha rắn trong môi trường lỏng, cần lắc đều trước khi dùng, có thể có hiện tượng lắng cặn.

+ Thành phần cơ bản: Dược chất không tan; Môi trường phân tán; Chất làm ướt; Chất tăng độ nhớt; Chất bảo quản.

+ Các loại hỗn dịch thường gặp: Hỗn dịch uống; Hỗn dịch tiêm; Hỗn dịch dùng ngoài.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ đồng đều về hàm lượng; Kích thước hạt phù hợp; Dễ phân tán lại khi lắc; Độ ổn định vật lý tốt.

– Nhũ tương:

+ Khái niệm và đặc điểm: Hệ phân tán của hai pha lỏng không tan trong nhau, cần có chất nhũ hóa để tạo độ bền, có độ đục đặc trưng.

+ Thành phần cơ bản: Pha dầu (dầu thực vật, dầu khoáng,…); Pha nước (nước tinh khiết); Chất nhũ hóa; Chất bảo quản; Chất điều vị/mùi (nếu cần).

+ Các loại nhũ tương thông dụng: Nhũ tương dầu trong nước (O/W); Nhũ tương nước trong dầu (W/O).

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ đồng đều về hàm lượng; Không có hiện tượng tách pha; Kích thước giọt trong giới hạn cho phép; pH phù hợp; Độ nhớt phù hợp; Đạt giới hạn vi sinh cho phép.

c) Dạng bào chế bán rắn:

– Kem:

+ Khái niệm và đặc điểm: Dạng bán rắn có độ đặc nhất định, thường là nhũ tương O/W hoặc W/O, chứa hoạt chất phân tán hoặc hòa tan, có tính bôi trơn và bám dính phù hợp.

+ Thành phần cơ bản: Hoạt chất (phân tán hoặc hòa tan); Pha dầu (dầu khoáng, dầu thực vật); Pha nước (nước tinh khiết); Chất nhũ hóa; Chất bảo quản; Chất ổn định và tạo đặc.

+ Các loại kem thông dụng: Kem bôi da điều trị; Kem dưỡng ẩm; Kem chống nắng; Kem kháng viêm.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ đồng nhất; Không tách pha; Độ pH phù hợp với da; Độ nhớt và độ bám dính phù hợp; Đạt giới hạn vi sinh cho phép; Độ ổn định trong thời hạn sử dụng.

– Mỡ:

+ Khái niệm và đặc điểm: Dạng bán rắn đồng nhất, chủ yếu gồm các thành phần dầu/mỡ, có độ nhờn đặc trưng, không chứa nước hoặc chứa rất ít nước.

+ Thành phần cơ bản: Hoạt chất; Chất nền (vaselin, paraffin, lanolin); Chất nhũ hóa (nếu có); Chất bảo quản; Chất ổn định.

+ Các loại mỡ thông dụng: Mỡ thấm nước; Mỡ nhũ hóa; Mỡ tan trong nước; Mỡ dùng ngoài da.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ đồng nhất; Không tách pha; Độ nhớt phù hợp; Độ bền trong bảo quản; Đạt giới hạn vi sinh cho phép.

– Gel:

+ Khái niệm và đặc điểm: Dạng bán rắn trong suốt hoặc trong mờ, chứa chất tạo gel, có thể chứa cồn hoặc không, hoạt chất được phân tán hoặc hòa tan.

+ Thành phần cơ bản: Hoạt chất; Chất tạo gel (carbomer, methylcellulose); Dung môi (nước, cồn); Chất trung hòa (triethanolamine); Chất bảo quản.

+ Các loại gel thông dụng: Gel thân nước; Gel thân dầu; Gel bôi da; Gel dùng trong răng miệng.

+ Yêu cầu chất lượng cơ bản: Độ trong/độ đục phù hợp; Độ đồng nhất; pH phù hợp; Độ nhớt thích hợp; Độ bền trong bảo quản; Đạt giới hạn vi sinh cho phép.

1.2. Nguyên lý bào chế cơ bản

Các quá trình vật lý cơ bản:

a) Nghiền:

– Mục đích của quá trình nghiền: Thu nhỏ kích thước hạt để tăng diện tích bề mặt; Cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng; Tăng độ đồng đều của hỗn hợp bột; Đạt yêu cầu về cỡ hạt cho từng dạng bào chế.

– Các phương pháp nghiền cơ bản:

+ Nghiền khô: Nghiền va đập, Nghiền cắt, Nghiền chày cối.

+ Nghiền ướt: Nghiền bi, Nghiền keo, Nghiền đồng nhất.

– Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nghiền:

+ Đặc tính vật lý của nguyên liệu: Độ cứng, Độ giòn, Độ bền nhiệt, Độ ẩm.

+ Thông số thiết bị: Tốc độ nghiền, Thời gian nghiền, Vật liệu nghiền.

+ Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, Độ ẩm không khí.

b) Trộn:

– Nguyên tắc trộn đều: Phân tán đồng đều các thành phần; Không làm thay đổi tính chất vật lý, hóa học; Tránh phân lớp và tách pha; Đảm bảo độ đồng nhất trong toàn khối.

– Các phương pháp trộn cơ bản:

+ Trộn bột khô: Trộn tumbling, Trộn ruy băng, Trộn quay.

+ Trộn ướt: Trộn cánh khuấy, Trộn nhào, Trộn đồng nhất cao tốc.

– Đánh giá độ đồng đều của hỗn hợp:

+ Phương pháp trực tiếp: Kiểm tra độ đồng đều hàm lượng; Phân tích màu sắc; Đánh giá kích thước hạt.

+ Phương pháp gián tiếp: Độ đồng đều khối lượng; Độ đồng đều về mật độ; Đánh giá cảm quan.

c) Sấy:

– Mục đích của quá trình sấy: Giảm độ ẩm đến mức cho phép; Tăng độ ổn định của sản phẩm; Cải thiện tính chất công nghệ; Đảm bảo chất lượng vi sinh.

– Các phương pháp sấy thông dụng:

+ Sấy tĩnh: Sấy khay; Sấy tủ; Sấy chân không.

+ Sấy động: Sấy tầng sôi; Sấy phun; Sấy vi sóng.

– Kiểm soát độ ẩm sản phẩm:

+ Phương pháp xác định độ ẩm: Phương pháp trọng lượng; Phương pháp Karl Fischer; Phương pháp hồng ngoại.

+ Yếu tố kiểm soát: Nhiệt độ sấy; Thời gian sấy; Độ dày lớp sấy; Tốc độ không khí.

1.3. Quy trình bào chế đơn giản

a) Quy trình bào chế viên nén đơn giản:

– Chuẩn bị nguyên liệu: Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào; Xử lý sơ bộ nguyên liệu (Nghiền giảm kích thước; Sàng phân loại; Sấy khô (nếu cần)).

– Trộn bột

– Tạo hạt (nếu cần): Tạo hạt ướt, tạo hạt khô.

– Dập viên: Kiểm tra thông số máy dập (áp lực dập, tốc độ dập, độ sâu đế chày); Kiểm tra trong quá trình (khối lượng viên, độ cứng, độ mài mòn, độ rã).

– Kiểm tra chất lượng cơ bản.

b) Quy trình pha chế dung dịch đơn giản:

– Chuẩn bị dụng cụ và nguyên liệu: Dụng cụ (cân, cốc đong, dụng cụ khuấy trộn, thiết bị lọc, dụng cụ đóng gói); nguyên liệu (hoạt chất, dung môi, tá dược).

– Các bước pha chế: Hòa tan hoạt chất; Thêm tá dược; Định mức và hiệu chỉnh; Lọc dung dịch.

– Đóng gói và bảo quản.

– Kiểm tra chất lượng cơ bản.

c) Quy trình làm thuốc mỡ đơn giản:

– Chuẩn bị nguyên liệu: Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào; Xử lý sơ bộ nguyên liệu (Nghiền giảm kích thước (nếu cần); làm sạch; cân đong).

– Các bước trộn và đồng nhất: Nấu chảy chất nền; Trộn hoạt chất; Đồng nhất.

– Đóng gói: Tránh bọt khí.

– Kiểm tra sơ bộ.

1.4. Phương pháp tìm kiếm thông tin

– Nguồn thông tin cơ bản: Dược điển Việt Nam; Giáo trình và tài liệu đào tạo của các trường; Hướng dẫn của nhà sản xuất; Tài liệu nội bộ công ty.

– Kỹ năng tìm kiếm thông tin: Xác định từ khóa tìm kiếm; Sử dụng mục lục và chỉ mục; Đánh giá độ tin cậy của thông tin; Ghi chép và tổng hợp thông tin.

– Ứng dụng công nghệ thông tin: Sử dụng các công cụ tìm kiếm (công cụ tìm kiếm trực tuyến, phần mềm chuyên dụng); Truy cập cơ sở dữ liệu nội bộ; Lưu trữ và chia sẻ thông tin; Cập nhật kiến thức mới (website chuyên ngành, diễn đàn khoa học, hội nghị trực tuyến,…).