1.1. Bài tập tình huống:
- a) Tình huống cấp độ 1
– Tiếp đón khách đến công ty: Thực hành chào hỏi; Hỏi thông tin cơ bản; Hướng dẫn khách chờ hoặc di chuyển.
– Trả lời điện thoại: Thực hành các mẫu câu chào hỏi chuẩn; Ghi nhận thông tin cuộc gọi; Chuyển cuộc gọi đến đúng người.
– Sắp xếp tài liệu: Phân loại tài liệu theo nhóm; Sắp xếp theo thứ tự; Lưu trữ đúng quy định.
- b) Tình huống cấp độ 2:
– Xử lý nhiều khách cùng lúc: Sắp xếp thứ tự ưu tiên; Hướng dẫn khách chờ đợi; Phối hợp với đồng nghiệp hỗ trợ.
– Quản lý lịch hẹn: Kiểm tra lịch trống; Đặt lịch hẹn phù hợp; Thông báo và xác nhận lịch hẹn.
– Xử lý yêu cầu hành chính: Tiếp nhận yêu cầu; Chuyển đến bộ phận liên quan; Theo dõi và phản hồi kết quả.
- c) Tình huống cấp độ 3:
– Xử lý khách hàng khó tính: Lắng nghe và thấu hiểu; Đề xuất giải pháp phù hợp; Theo dõi sự hài lòng của khách.
– Quản lý sự kiện nhỏ: Lập kế hoạch chi tiết; Phối hợp với các bên liên quan; Giám sát và xử lý vấn đề.
– Xử lý khủng hoảng: Đánh giá tình huống; Áp dụng quy trình xử lý; Báo cáo và đề xuất phòng ngừa.
- d) Tình huống cấp độ 4:
– Đào tạo nhân viên mới: Xây dựng kế hoạch đào tạo; Hướng dẫn thực hành; Đánh giá kết quả học tập.
– Cải tiến quy trình: Phân tích quy trình hiện tại; Đề xuất cải tiến; Triển khai và đánh giá hiệu quả.
– Xử lý sự cố hệ thống: Đánh giá mức độ ảnh hưởng; Áp dụng phương án dự phòng; Phối hợp khắc phục sự cố.
- e) Tình huống cấp độ 5:
– Phát triển chiến lược: Phân tích hiện trạng; Đề xuất chiến lược mới; Lập kế hoạch triển khai.
– Xây dựng tiêu chuẩn: Nghiên cứu thực tiễn; Thiết lập tiêu chuẩn mới; Đánh giá hiệu quả áp dụng.
– Quản lý thay đổi: Truyền thông nội bộ; Hướng dẫn triển khai; Đánh giá kết quả thực hiện.
1.2. Bài tập thực hành:
- a) Kỹ năng giao tiếp:
– Thực hành chào hỏi và tiếp đón: Ngôn ngữ lời nói; Ngôn ngữ cơ thể; Tác phong chuyên nghiệp.
– Kỹ năng lắng nghe: Thực hành lắng nghe tích cực; Ghi nhận thông tin chính xác; Phản hồi phù hợp.
– Xử lý phàn nàn: Tiếp nhận phàn nàn; Đề xuất giải pháp; Theo dõi kết quả.
- b) Kỹ năng tổ chức:
– Quản lý thời gian: Lập kế hoạch công việc; Sắp xếp độ ưu tiên; Phân bổ thời gian hợp lý.
– Quản lý tài liệu: Phân loại và sắp xếp; Lưu trữ và bảo quản; Truy xuất khi cần.
– Quản lý không gian: Sắp xếp khu vực làm việc; Bố trí thiết bị hợp lý; Duy trì vệ sinh sạch sẽ.
- c) Kỹ năng sử dụng công cụ:
– Sử dụng phần mềm văn phòng: Soạn thảo văn bản; Quản lý lịch hẹn; Xử lý email.
– Sử dụng thiết bị văn phòng: Máy in, photocopy; Máy fax; Thiết bị hội nghị.
– Sử dụng phần mềm chuyên dụng: Phần mềm quản lý khách hàng; Phần mềm quản lý tài liệu; Phần mềm báo cáo.
1.3. Dự án thực tế:
- a) Dự án cấp độ cơ bản:
– Tổ chức sắp xếp khu vực lễ tân: Thiết kế không gian; Bố trí trang thiết bị; Tạo môi trường chuyên nghiệp.
– Xây dựng hệ thống lưu trữ: Thiết kế hệ thống thư mục; Quy định cách đặt tên; Quy trình lưu trữ.
– Chuẩn hóa quy trình tiếp đón: Xây dựng quy trình chi tiết; Thiết kế biểu mẫu; Triển khai thực hiện.
- b) Dự án cấp độ nâng cao:
– Tổ chức sự kiện công ty: Lập kế hoạch chi tiết; Phối hợp các bên liên quan; Quản lý và đánh giá.
– Cải tiến hệ thống quản lý: Phân tích hiện trạng; Đề xuất giải pháp; Triển khai và đánh giá.
– Xây dựng cẩm nang hướng dẫn: Thu thập thông tin; Biên soạn tài liệu; Cập nhật định kỳ.
1.4. Bài tập nhóm:
- a) Hoạt động nhóm cơ bản:
– Thảo luận quy trình làm việc: Phân tích quy trình hiện tại; Đề xuất cải tiến; Thống nhất phương án.
– Xử lý tình huống: Phân tích tình huống; Đề xuất giải pháp; Thực hiện giải quyết.
– Chia sẻ kinh nghiệm: Trao đổi kinh nghiệm thực tế; Rút ra bài học; Đề xuất áp dụng.
- b) Hoạt động nhóm nâng cao:
– Dự án cải tiến: Xác định vấn đề; Nghiên cứu giải pháp; Triển khai thực hiện.
– Xây dựng tiêu chuẩn: Nghiên cứu thực tiễn; Đề xuất tiêu chuẩn; Thống nhất áp dụng.
– Đánh giá hiệu quả: Thu thập số liệu; Phân tích kết quả; Đề xuất điều chỉnh.
