KN119. Kỹ năng truyền thông

2.1. Cấp độ 1: Truyền đạt thông tin cơ bản

a) Đặc điểm và yêu cầu:

Phạm vi năng lực: Truyền đạt được thông tin đơn giản trong giao tiếp hàng ngày; Viết được email và báo cáo theo mẫu có sẵn; Sử dụng được các công cụ truyền thông cơ bản.

Mức độ độc lập: Thực hiện theo hướng dẫn; Tuân thủ quy trình và mẫu có sẵn; Cần sự hỗ trợ từ người khác.

b) Các hành vi cụ thể:

Kỹ năng giao tiếp: Lắng nghe và hiểu được thông tin cơ bản; Truyền đạt thông tin đơn giản; Tham gia tích cực vào cuộc họp nhóm.

Kỹ năng viết: Soạn thảo email đơn giản; Viết báo cáo ngắn theo mẫu; Ghi chép thông tin cơ bản.

2.2. Cấp độ 2: Truyền thông hiệu quả trong công việc

a) Đặc điểm và yêu cầu:

Phạm vi năng lực: Trình bày được ý tưởng rõ ràng trong cuộc họp; Soạn thảo được văn bản truyền thông nội bộ; Tổ chức được các cuộc họp nhỏ.

Mức độ độc lập: Thực hiện độc lập công việc thường xuyên; Xử lý được các tình huống thông thường; Cần tham vấn trong tình huống phức tạp.

b) Các hành vi cụ thể:

Kỹ năng tổ chức: Tổ chức cuộc họp nhỏ hiệu quả; Sử dụng thành thạo công cụ truyền thông số; Xử lý được tình huống giao tiếp thông thường.

Kỹ năng soạn thảo: Viết báo cáo chi tiết; Soạn thảo văn bản truyền thông nội bộ; Tạo nội dung trình bày.

2.3. Cấp độ 3: Truyền thông chuyên nghiệp

a) Đặc điểm và yêu cầu:

Phạm vi năng lực: Thuyết trình chuyên nghiệp trước nhóm đông; Soạn thảo tài liệu truyền thông phức tạp; Điều phối cuộc họp quan trọng.

Mức độ độc lập: Làm việc độc lập hoàn toàn; Xử lý được các tình huống phức tạp; Hướng dẫn được người khác.

b) Các hành vi cụ thể:

Kỹ năng chuyên nghiệp: Thuyết trình trước nhóm đông; Điều phối cuộc họp quan trọng; Xử lý khéo léo tình huống nhạy cảm.

Kỹ năng xây dựng quan hệ: Thiết lập mối quan hệ tích cực; Tạo dựng uy tín cá nhân; Phát triển mạng lưới chuyên môn.

2.4. Cấp độ 4: Định hướng và đào tạo

a) Đặc điểm và yêu cầu:

Phạm vi năng lực: Đào tạo được đồng nghiệp về truyền thông; Phát triển chương trình đào tạo; Tư vấn giải pháp truyền thông.

Mức độ độc lập: Chủ động đề xuất và triển khai; Hướng dẫn và phát triển người khác; Đánh giá và cải tiến hệ thống.

b) Các hành vi cụ thể:

Kỹ năng đào tạo: Thiết kế chương trình đào tạo; Hướng dẫn và huấn luyện; Đánh giá hiệu quả đào tạo.

Kỹ năng tư vấn: Phân tích nhu cầu truyền thông; Đề xuất giải pháp phù hợp; Xây dựng kênh truyền thông mới.

2.5. Cấp độ 5: Xây dựng chiến lược và tạo ảnh hưởng

a) Đặc điểm và yêu cầu:

Phạm vi năng lực: Xây dựng chiến lược truyền thông tổng thể; Phát triển phương pháp sáng tạo; Tạo ảnh hưởng trong ngành.

Mức độ độc lập: Định hướng chiến lược; Kiến tạo xu hướng mới; Tác động đến văn hóa tổ chức.

b) Các hành vi cụ thể:

Kỹ năng chiến lược: Hoạch định chiến lược truyền thông; Định hướng xu hướng mới; Đánh giá tác động tổng thể.

Kỹ năng lãnh đạo: Tạo ảnh hưởng trong ngành; Kiến tạo văn hóa truyền thông; Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.