4.1. Xây dựng môi trường sáng tạo
a) Nguyên tắc xây dựng môi trường sáng tạo trong dược phẩm: Đảm bảo tuân thủ GMP và các tiêu chuẩn chất lượng; Khuyến khích đề xuất cải tiến từ thực tiễn; Trao quyền ra quyết định trong phạm vi cho phép; Tạo không gian thử nghiệm an toàn.
b) Chính sách thúc đẩy đổi mới:
Cơ chế khuyến khích: Ghi nhận và khen thưởng sáng kiến; Hỗ trợ nguồn lực thử nghiệm; Đào tạo và phát triển kỹ năng; Cơ hội thăng tiến dựa trên đóng góp.
Quy trình quản lý sáng kiến: Tiếp nhận và đánh giá đề xuất; Phê duyệt và cấp kinh phí; Theo dõi triển khai thực hiện; Đánh giá hiệu quả và nhân rộng.
c) Văn hóa học tập và chia sẻ: Tổ chức diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm; Xây dựng cộng đồng thực hành; Khuyến khích học hỏi từ sai lầm; Thúc đẩy tư duy liên tục cải tiến.
4.2. Tổ chức hoạt động brainstorming
Chuẩn bị và triển khai: Xác định chủ đề và mục tiêu rõ ràng; Lựa chọn thành phần tham gia phù hợp; Chuẩn bị tài liệu và công cụ hỗ trợ; Thiết lập quy tắc thảo luận hiệu quả.
Kỹ thuật brainstorming nâng cao: Brainstorming ngược để xác định rủi ro; Phương pháp 635 trong phát triển ý tưởng; Brainstorming điện tử cho nhóm phân tán; Kết hợp các công cụ trực quan hóa.
4.3. Kỹ năng huấn luyện tư duy sáng tạo
a) Phương pháp huấn luyện: Xác định nhu cầu phát triển cụ thể; Thiết kế chương trình huấn luyện phù hợp; Sử dụng phương pháp đào tạo đa dạng; Theo dõi và hỗ trợ liên tục.
b) Công cụ phát triển:
Bài tập thực hành: Phân tích tình huống thực tế; Giải quyết vấn đề sáng tạo; Thực hành công cụ tư duy; Đánh giá và phản hồi.
Tài liệu hỗ trợ: Hướng dẫn sử dụng công cụ; Tài liệu tham khảo chuyên môn; Video và bài giảng điện tử; Bộ công cụ đánh giá.
c) Đo lường hiệu quả huấn luyện: Đánh giá mức độ cải thiện năng lực; Theo dõi kết quả áp dụng thực tế; Phân tích ROI của hoạt động đào tạo; Ghi nhận phản hồi từ học viên
