KN113. Kỹ năng tin học văn phòng

2.1. Cấp độ 1: Kiến thức sơ lược

a) Mô tả cấp độ: Có kiến thức cơ bản về tin học văn phòng; Thực hiện được các thao tác đơn giản trên máy tính; Làm quen với giao diện các phần mềm văn phòng cơ bản.

b) Yêu cầu năng lực:

Microsoft Word: Khởi động và đóng phần mềm; Soạn thảo văn bản đơn giản; Thao tác với tệp tin cơ bản (tạo mới, lưu, đóng).

Microsoft Excel: Nhập dữ liệu đơn giản; Điều chỉnh ô và cột; Thao tác với sheet cơ bản.

Microsoft PowerPoint: Tạo bài trình chiếu đơn giản; Nhập nội dung văn bản; Chèn hình ảnh cơ bản.

Google Workspace: Đăng nhập và sử dụng email; Truy cập Google Drive; Tạo tài liệu cơ bản.

c) Hành vi đặc trưng: Thao tác cơ bản với máy tính và bàn phím; Tạo và lưu tài liệu đơn giản; Nhập liệu theo mẫu có sẵn; Gửi và nhận email đơn giản.

2.2. Cấp độ 2: Kiến thức và ứng dụng cơ bản

a) Mô tả cấp độ: Có kiến thức cơ bản và hiểu được các tính năng chính của phần mềm văn phòng; Thực hiện được các tác vụ thông thường; Xử lý được các công việc đơn giản.

b) Yêu cầu năng lực:

Microsoft Word: Định dạng văn bản cơ bản; Tạo và định dạng bảng; Chèn và điều chỉnh hình ảnh.

Microsoft Excel: Sử dụng các hàm cơ bản; Tạo biểu đồ đơn giản; Định dạng bảng tính.

Microsoft PowerPoint: Áp dụng template có sẵn; Thêm hiệu ứng cơ bản; Trình chiếu cơ bản.

Google Workspace: Chia sẻ tài liệu; Làm việc nhóm cơ bản; Sử dụng Google Meet.

c) Hành vi đặc trưng: Soạn thảo văn bản theo mẫu; Tính toán với công thức đơn giản; Tạo bài thuyết trình cơ bản; Quản lý email và lịch làm việc.

2.3. Cấp độ 3: Kiến thức bài bản và thực hành thuần thục

a) Mô tả cấp độ: Có kiến thức toàn diện về các tính năng của phần mềm văn phòng; Thực hiện thuần thục các tác vụ thường xuyên; Xử lý được các công việc phức tạp.

b) Yêu cầu năng lực:

Microsoft Word: Tạo và quản lý styles; Sử dụng mục lục tự động; Soạn thảo tài liệu chuyên nghiệp.

Microsoft Excel: Phân tích dữ liệu với PivotTable; Sử dụng các hàm nâng cao; Tạo biểu đồ phức tạp.

Microsoft PowerPoint: Thiết kế template riêng; Tạo hiệu ứng nâng cao; Trình bày chuyên nghiệp.

Google Workspace: Quản lý dự án trực tuyến; Tối ưu hóa làm việc nhóm; Sử dụng tính năng nâng cao.

c) Hành vi đặc trưng: Xử lý tài liệu phức tạp; Phân tích dữ liệu chuyên sâu; Thiết kế bài thuyết trình chuyên nghiệp; Quản lý công việc hiệu quả.

2.4. Cấp độ 4: Kiến thức chuyên sâu và khả năng hướng dẫn

a) Mô tả cấp độ: Có kiến thức chuyên sâu và khả năng tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm văn phòng; Có thể hướng dẫn và đào tạo người khác.

b) Yêu cầu năng lực:

Microsoft Word: Tạo template phức tạp; Tự động hóa quy trình; Quản lý tài liệu chuyên sâu.

Microsoft Excel: Lập trình macro và VBA; Xây dựng ứng dụng Excel; Phân tích dữ liệu nâng cao.

Microsoft PowerPoint: Thiết kế bài thuyết trình tương tác; Tích hợp đa phương tiện; Tạo template chuyên nghiệp.

Google Workspace: Phát triển giải pháp tự động; Quản trị hệ thống; Tối ưu quy trình làm việc.

c) Hành vi đặc trưng: Tự động hóa công việc; Phát triển giải pháp mới; Đào tạo và hướng dẫn người khác; Quản lý dự án phức tạp.

2.5. Cấp độ 5: Kiến thức chuyên sâu và khả năng cải tiến

a) Mô tả cấp độ: Có kiến thức chuyên gia và khả năng phát triển giải pháp sáng tạo; Có thể cải tiến quy trình và phát triển hệ thống mới.

b) Yêu cầu năng lực:

Microsoft Word: Phát triển giải pháp tùy chỉnh; Tích hợp với hệ thống khác; Tối ưu quy trình xử lý văn bản.

Microsoft Excel: Phát triển ứng dụng phức tạp; Tích hợp dữ liệu đa nguồn; Xây dựng hệ thống báo cáo tự động.

Microsoft PowerPoint: Phát triển giải pháp trình chiếu tương tác; Tích hợp công nghệ mới; Tạo hệ thống template doanh nghiệp.

Google Workspace: Phát triển giải pháp tích hợp; Xây dựng hệ thống tự động; Tối ưu hóa quy trình doanh nghiệp.

c) Hành vi đặc trưng: Phát triển giải pháp sáng tạo; Cải tiến quy trình làm việc; Tư vấn chiến lược số hóa; Lãnh đạo chuyển đổi số.