2.1. Soạn thảo và định dạng văn bản
a) Định dạng văn bản nâng cao:
Định dạng ký tự: Thay đổi font và cỡ chữ; Tạo chỉ số trên và dưới; Thiết lập khoảng cách ký tự; Sử dụng hiệu ứng văn bản.
Định dạng đoạn văn: Thiết lập khoảng cách dòng và đoạn; Tạo danh sách đánh số và dấu đầu dòng; Đặt tab và thụt đầu dòng; Tạo đường viền và nền.
Sao chép định dạng: Sử dụng Format Painter; Xóa định dạng; Áp dụng định dạng mẫu.
b) Làm việc với bảng:
Tạo và chỉnh sửa bảng: Chèn bảng mới; Chỉnh sửa cấu trúc bảng; Điều chỉnh kích thước cột và hàng.
Định dạng bảng: Áp dụng kiểu bảng có sẵn; Tùy chỉnh đường viền và màu nền; Căn chỉnh nội dung trong ô.
Tính toán trong bảng: Sử dụng công thức đơn giản; Cập nhật kết quả tính toán; Chuyển đổi bảng thành văn bản.
2.2. Tạo bảng tính và sử dụng hàm cơ bản
a) Làm việc với bảng tính:
Quản lý dữ liệu: Nhập và chỉnh sửa dữ liệu; Sắp xếp và lọc dữ liệu cơ bản; Tìm kiếm và thay thế.
Định dạng bảng tính: Áp dụng định dạng số; Căn chỉnh nội dung; Tạo đường viền và màu nền; Điều chỉnh cột và hàng.
Quản lý sheet: Đổi tên sheet; Di chuyển và sao chép sheet; Ẩn và hiện sheet.
b) Sử dụng công thức và hàm:
Công thức cơ bản: Các phép tính số học; Sử dụng tham chiếu tương đối và tuyệt đối; Sao chép công thức.
Hàm thông dụng: SUM, AVERAGE, COUNT, MAX, MIN; IF đơn giản; VLOOKUP cơ bản.
Xử lý lỗi: Nhận diện các lỗi phổ biến; Sửa lỗi công thức; Kiểm tra kết quả tính toán.
2.3. Thiết kế bài trình chiếu đơn giản
a) Làm việc với slide:
Bố cục slide: Sử dụng layout có sẵn; Thêm và xóa placeholder; Điều chỉnh vị trí các đối tượng.
Áp dụng theme: Chọn theme có sẵn; Tùy chỉnh màu sắc và font chữ; Thay đổi nền slide.
Quản lý slide: Sắp xếp thứ tự; Sao chép và di chuyển slide; Ẩn slide.
b) Thêm nội dung đa phương tiện:
Chèn và định dạng hình ảnh: Chèn hình từ file và internet; Điều chỉnh kích thước và vị trí; Tạo hiệu ứng đơn giản.
Thêm các đối tượng: SmartArt cơ bản; Shape và textbox; Bảng và biểu đồ đơn giản.
Hiệu ứng và chuyển slide: Áp dụng animation cơ bản; Thiết lập transition; Điều chỉnh thời gian.
2.4. Sử dụng email và tìm kiếm thông tin
a) Quản lý email chuyên nghiệp:
Tổ chức email: Tạo thư mục và nhãn; Lọc và phân loại email; Thiết lập quy tắc tự động.
Soạn thảo email: Định dạng nội dung; Đính kèm file an toàn; Tạo chữ ký email chuyên nghiệp.
Lịch làm việc: Tạo và quản lý sự kiện; Đặt lịch họp; Chia sẻ lịch với đồng nghiệp.
b) Tìm kiếm và xử lý thông tin:
Tìm kiếm nâng cao: Sử dụng từ khóa hiệu quả; Tìm kiếm theo tiêu chí; Lọc kết quả tìm kiếm.
Đánh giá thông tin: Kiểm tra độ tin cậy nguồn; Xác minh thông tin; Tổng hợp dữ liệu.
Lưu trữ thông tin: Bookmark trang web; Tải và tổ chức tài liệu; Chia sẻ thông tin.
2.5. Ứng dụng Google Workspace trong công việc
a) Làm việc cộng tác:
Google Docs: Soạn thảo và định dạng văn bản; Chia sẻ và cộng tác thời gian thực; Theo dõi chỉnh sửa.
Google Sheets: Tạo và quản lý bảng tính; Sử dụng công thức cơ bản; Chia sẻ dữ liệu.
Google Drive: Quản lý tài liệu hiệu quả; Đồng bộ hóa dữ liệu; Kiểm soát quyền truy cập.
b) Tổ chức cuộc họp trực tuyến:
Thiết lập cuộc họp: Lên lịch trong Calendar; Gửi lời mời qua Gmail; Chuẩn bị tài liệu.
Điều khiển cuộc họp: Quản lý người tham gia; Chia sẻ màn hình; Ghi chép nội dung.
Theo dõi và lưu trữ: Ghi lại cuộc họp; Lưu trữ tài liệu; Chia sẻ biên bản.
