KN103. Kỹ năng tạo động lực, truyền cảm hứng

2.1. Bảng kiểm đánh giá

  1. a) Tiêu chí đánh giá chung:

– Mức độ thành thạo các kỹ năng

– Khả năng áp dụng vào thực tế

– Tác động và ảnh hưởng tạo ra

– Sự phát triển liên tục

  1. b) Tiêu chí đánh giá theo cấp độ:

– Cấp độ 1: Thái độ và nhận thức cơ bản

– Cấp độ 2: Kỹ năng thực hành

– Cấp độ 3: Khả năng tổ chức và lãnh đạo

– Cấp độ 4-5: Tầm ảnh hưởng và tác động

 

2.2. Phiếu quan sát hành vi

– Nội dung quan sát: Biểu hiện hành vi cụ thể; Tần suất thể hiện hành vi; Mức độ hiệu quả của hành vi; Tác động đến người khác.

– Phương pháp ghi chép: Ghi chép chi tiết và khách quan; Sử dụng các ví dụ minh họa; Đánh giá theo thang điểm; Nhận xét và góp ý xây dựng.

2.3. Bộ câu hỏi đánh giá

  1. a) Cấu trúc bộ câu hỏi:

– Câu hỏi về kiến thức: Hiểu biết về khái niệm tạo động lực và truyền cảm hứng; Nắm vững các nguyên tắc cơ bản trong tạo động lực; Hiểu rõ quy trình và phương pháp truyền cảm hứng; Kiến thức về đặc thù ngành dược phẩm.

– Câu hỏi về kỹ năng: Khả năng ứng dụng các phương pháp tạo động lực; Mức độ thành thạo trong truyền đạt và tạo cảm hứng; Kỹ năng xử lý tình huống thực tế; Khả năng tổ chức và triển khai các hoạt động.

– Câu hỏi về thái độ: Mức độ nhiệt tình và tích cực trong công việc; Tinh thần học hỏi và cầu tiến; Thái độ với đồng nghiệp và cấp trên; Sự cam kết với mục tiêu tổ chức.

– Câu hỏi về kết quả thực hiện: Đánh giá hiệu quả công việc cụ thể; Mức độ hoàn thành mục tiêu đề ra; Tác động đến hiệu suất nhóm/bộ phận; Đóng góp vào kết quả chung của tổ chức.

  1. b) Hướng dẫn sử dụng:

– Thời điểm đánh giá phù hợp: Đánh giá định kỳ theo quý hoặc 6 tháng; Đánh giá sau khi hoàn thành dự án quan trọng; Đánh giá trước và sau khóa đào tạo; Đánh giá khi xem xét thăng tiến hoặc bổ nhiệm.

– Cách thức thu thập thông tin: Thực hiện khảo sát trực tuyến hoặc bản giấy; Tổ chức phỏng vấn trực tiếp; Kết hợp đánh giá từ nhiều nguồn (360 độ); Thu thập minh chứng và ví dụ cụ thể.

– Phương pháp xử lý kết quả: Phân tích định lượng bằng thang điểm cụ thể; Đánh giá định tính thông qua nhận xét chi tiết; So sánh với tiêu chuẩn của từng cấp độ năng lực; Tổng hợp và phân tích xu hướng phát triển.

– Cách thức phản hồi: Tổ chức buổi trao đổi trực tiếp với người được đánh giá; Cung cấp báo cáo đánh giá chi tiết bằng văn bản; Đề xuất kế hoạch phát triển cụ thể; Theo dõi và hỗ trợ quá trình cải thiện.

2.4. Hướng dẫn tự đánh giá

  1. a) Nội dung tự đánh giá:

– Nhận diện điểm mạnh và điểm yếu

– Đánh giá tiến độ phát triển

– Xác định nhu cầu học tập

– Lập kế hoạch cải thiện

  1. b) Công cụ hỗ trợ:

– Nhật ký phát triển cá nhân

– Bảng kiểm tự đánh giá

– Mẫu báo cáo tiến độ

– Hồ sơ năng lực (Portfolio)