KT.47 – Kiến thức về sản phẩm

I. KHÁI NIỆM

Kiến thức về sản phẩm là sự hiểu biết toàn diện về các đặc tính, công dụng, quy trình sản xuất, và chiến lược kinh doanh của sản phẩm dược phẩm, bao gồm cả thông tin về thành phần, công dụng, liều lượng, chống chỉ định, tác dụng phụ, hạn sử dụng và các yêu cầu pháp lý liên quan đến sản phẩm.

II. THANG ĐO 5 CẤP ĐỘ

1. Cấp độ 1

  • Diễn giải cấp độ: Có kiến thức sơ lược về các sản phẩm dược phẩm cơ bản của công ty.
  • Diễn giải hành vi: Nhận biết được tên gọi và công dụng chính của các sản phẩm phổ biến của công ty. Hiểu sơ lược về cách sử dụng và liều dùng cơ bản của một số sản phẩm. Biết được hình dáng bên ngoài của sản phẩm (như viên nén, viên nang, dung dịch). Nhận diện được bao bì và nhãn mác của sản phẩm. Biết cách tìm kiếm thông tin cơ bản về sản phẩm khi cần.
  • Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá thông qua bài kiểm tra kiến thức cơ bản về tên gọi, công dụng và dạng bào chế của các sản phẩm chính. Yêu cầu nhận diện bao bì và nhãn mác sản phẩm. Kiểm tra khả năng tìm kiếm thông tin cơ bản về sản phẩm.

2. Cấp độ 2

  • Diễn giải cấp độ: Nắm vững kiến thức cơ bản về sản phẩm và có thể áp dụng trong công việc hàng ngày.
  • Diễn giải hành vi: Hiểu rõ công dụng, chỉ định và chống chỉ định của các sản phẩm chính. Nắm vững thông tin về liều dùng và cách sử dụng cho các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Hiểu được thành phần hoạt chất chính và tác dụng của chúng. Biết cách giải thích sản phẩm một cách cơ bản cho khách hàng hoặc đồng nghiệp. Có khả năng giải thích thông tin cơ bản về tác dụng phụ và hạn sử dụng.
  • Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá thông qua bài tập tình huống về sử dụng sản phẩm cho các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Yêu cầu giải thích về thành phần hoạt chất và tác dụng của chúng. Kiểm tra khả năng giải thích sản phẩm cơ bản. Quan sát khả năng giải thích thông tin sản phẩm cho người khác.

3. Cấp độ 3

  • Diễn giải cấp độ: Có kiến thức bài bản về sản phẩm và hiểu rõ cách áp dụng vào hoạt động các tình huống khác nhau.
  • Diễn giải hành vi: Phân tích được ưu nhược điểm của sản phẩm so với các sản phẩm tương tự trên thị trường. Hiểu quy trình sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thuốc của sản phẩm. Nắm vững các vấn đề pháp lý và quy định liên quan đến sản phẩm. Có khả năng đề xuất cải tiến cho sản phẩm hoặc quy trình sản xuất. Áp dụng và cách sử dụng và bảo quản sản phẩm đúng cách.
  • Hướng dẫn đánh giá: Yêu cầu phân tích so sánh sản phẩm với các sản phẩm tương tự trên thị trường. Đánh giá hiểu biết về quy trình sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. Kiểm tra hiểu biết về các vấn đề pháp lý liên quan đến sản phẩm. Xem xét các đề xuất cải tiến cho sản phẩm hoặc quy trình sản xuất.

4. Cấp độ 4

  • Diễn giải cấp độ: Có kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, có khả năng phân tích, đề xuất và đào tạo người khác.
  • Diễn giải hành vi: Phân tích chuyên sâu về hiệu quả và tác động của sản phẩm dựa trên các nghiên cứu lâm sàng. Đề xuất và phân tích các chiến lược phát triển sản phẩm mới dựa trên xu hướng thị trường. Có khả năng thiết kế và tiến hành các nghiên cứu về sản phẩm. Phát triển được các tài liệu đào tạo toàn diện về sản phẩm. Tư vấn cho ban lãnh đạo về các chiến lược phát triển danh mục sản phẩm.
  • Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá chất lượng phân tích về hiệu quả và tác động của sản phẩm dựa trên nghiên cứu lâm sàng. Xem xét các đề xuất chiến lược phát triển sản phẩm mới. Đánh giá chất lượng của tài liệu đào tạo về sản phẩm. Kiểm tra khả năng tư vấn về chiến lược phát triển danh mục sản phẩm.

5. Cấp độ 5

  • Diễn giải cấp độ: Là chuyên gia về sản phẩm, có khả năng sáng tạo, cải tiến và có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành.
  • Diễn giải hành vi: Dẫn đầu việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm đột phá trong ngành dược. Dự báo xu hướng thị trường và đề xuất hướng phát triển sản phẩm mới. Đóng góp vào việc xây dựng tiêu chuẩn và quy định mới cho sản phẩm trong ngành. Là chuyên gia hàng đầu, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực phát triển sản phẩm. Tạo ra các sáng kiến đột phá trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
  • Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá tác động của các sản phẩm mới hoặc cải tiến do nhân viên đề xuất. Xem xét khả năng dự báo xu hướng thị trường và đề xuất hướng phát triển sản phẩm. Đánh giá mức độ công nhận và ảnh hưởng trong ngành. Xem xét các sáng kiến đột phá trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Đánh giá tính sáng tạo và hiệu quả của các mô hình kinh doanh mới về sản xuất.