I. KHÁI NIỆM
Kỹ năng quản lý xung đột là Khả năng nhận diện, phân tích, và giải quyết các tình huống mâu thuẫn hoặc bất đồng giữa các cá nhân, nhóm hoặc bộ phận trong tổ chức một cách hiệu quả, nhằm duy trì môi trường làm việc hài hòa, tăng cường hiệu suất và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
II. THANG ĐO 5 CẤP ĐỘ
1. Cấp độ 1
- Diễn giải cấp độ: Có kiến thức sơ lược về xung đột và thực hiện một số nhiệm vụ cơ bản trong quản lý xung đột.
- Diễn giải hành vi: Nhận biết được các dấu hiệu của xung đột trong môi trường làm việc. Lắng nghe và ghi nhận ý kiến của các bên liên quan khi có bất đồng. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cấp trên hoặc đồng nghiệp khi gặp tình huống xung đột. Thể hiện thái độ tôn trọng và cởi mở đối với các quan điểm khác nhau. Tuân thủ các quy tắc cơ bản về ứng xử trong tình huống xung đột.
- Hướng dẫn đánh giá: Kiểm tra kiến thức cơ bản về xung đột thông qua bài kiểm tra ngắn. Đánh giá khả năng nhận biết dấu hiệu xung đột qua tình huống mô phỏng. Xem xét cách ghi nhận ý kiến của các bên liên quan. Đánh giá thái độ và cách ứng xử trong tình huống xung đột.
2. Cấp độ 2
- Diễn giải cấp độ: Có kiến thức cơ bản về quản lý xung đột và thực hiện tương đối thuần thục các nhiệm vụ thường gặp.
- Diễn giải hành vi: Xác định được nguyên nhân cơ bản của xung đột trong các tình huống thường gặp. Áp dụng được các kỹ thuật giao tiếp cơ bản để giảm thiểu căng thẳng. Đề xuất được các giải pháp đơn giản để giải quyết mâu thuẫn. Hỗ trợ đồng nghiệp trong việc giải quyết các xung đột nhỏ. Tham gia tích cực vào quá trình hòa giải khi được yêu cầu.
- Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá khả năng xác định nguyên nhân xung đột qua nghiên cứu tình huống. Kiểm tra việc áp dụng kỹ thuật giao tiếp trong tình huống căng thẳng. Xem xét chất lượng các đề xuất giải quyết mâu thuẫn. Đánh giá mức độ tham gia vào quá trình hòa giải.
3. Cấp độ 3
- Diễn giải cấp độ: Thực hiện thuần thục việc quản lý xung đột trong phạm vi công việc, có khả năng xử lý các vấn đề phức tạp.
- Diễn giải hành vi: Phân tích được các yếu tố phức tạp trong tình huống xung đột. Áp dụng linh hoạt các phương pháp giải quyết xung đột phù hợp với từng tình huống. Tạo được môi trường đối thoại cởi mở để các bên bày tỏ quan điểm. Xây dựng và thực hiện kế hoạch hành động để giải quyết xung đột. Đánh giá được hiệu quả của các biện pháp can thiệp và điều chỉnh khi cần thiết.
- Hướng dẫn đánh giá: Kiểm tra khả năng phân tích yếu tố phức tạp trong xung đột. Đánh giá việc áp dụng linh hoạt các phương pháp giải quyết xung đột. Xem xét hiệu quả của môi trường đối thoại được tạo ra. Đánh giá chất lượng kế hoạch hành động và kết quả thực hiện.
4. Cấp độ 4
- Diễn giải cấp độ: Có kiến thức chuyên sâu, thuần thục trong việc quản lý xung đột, có khả năng huấn luyện người khác và xây dựng chiến lược.
- Diễn giải hành vi: Xây dựng chiến lược quản lý xung đột cho toàn bộ phận hoặc lĩnh vực chuyên môn. Phát triển các công cụ và quy trình để phòng ngừa và giải quyết xung đột hiệu quả. Huấn luyện và phát triển kỹ năng quản lý xung đột cho nhân viên. Tư vấn cho ban lãnh đạo về các vấn đề liên quan đến xung đột tổ chức. Thúc đẩy văn hóa đối thoại và hợp tác trong tổ chức.
- Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá tính toàn diện của chiến lược quản lý xung đột. Kiểm tra hiệu quả của các công cụ và quy trình được phát triển. Xem xét phản hồi từ nhân viên về chất lượng huấn luyện. Đánh giá tác động của tư vấn đối với ban lãnh đạo. Kiểm tra sự cải thiện trong văn hóa đối thoại và hợp tác.
5. Cấp độ 5
- Diễn giải cấp độ: Sáng tạo trong việc quản lý xung đột, phát triển phương pháp mới và có tầm ảnh hưởng lớn đến hiệu quả quản lý xung đột của tổ chức.
- Diễn giải hành vi: Xây dựng và triển khai hệ thống quản lý xung đột toàn diện cho tổ chức. Phát triển các phương pháp sáng tạo để chuyển hóa xung đột thành cơ hội phát triển. Tạo ra văn hóa tổ chức coi trọng sự đa dạng và quản lý xung đột hiệu quả. Dẫn dắt quá trình giải quyết các xung đột phức tạp, có tính chiến lược. Đóng góp vào việc thiết lập các tiêu chuẩn ngành về quản lý xung đột trong lĩnh vực dược phẩm.
- Hướng dẫn đánh giá: Đánh giá tính hiệu quả của hệ thống quản lý xung đột toàn diện. Kiểm tra tính sáng tạo và hiệu quả của các phương pháp chuyển hóa xung đột. Đánh giá sự thay đổi trong văn hóa tổ chức liên quan đến quản lý xung đột. Xem xét kết quả và tác động của việc giải quyết các xung đột phức tạp. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến tiêu chuẩn ngành về quản lý xung đột.
